Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
168863
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Cruciate ligament
/ˈkruʃieɪt ˈlɪɡəmənt/
Noun
Crude
/kruːd/
Adjective
Crude fiber (CF)
/kruːd ˈfaɪbər/
Noun
Crude protein (CP)
/kruːd ˈprəʊtiːn/
Noun
Crude protein intake (CPI)
/kruːd ˈprəʊtiːn ˈɪnteɪk/
Noun
Crumble
/ˈkrʌmbl/
Verb
Crumble feed
/'krʌmbl fi:d/
Noun
Crush
/krʌʃ/
Noun & Verb
Crusher
/ˈkrʌʃə/
Noun
‹
1
2
...
215
216
217
...
988
989
›