Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
168708
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Cross-breed
/ˈkrɔːs briːd/
Noun
Cross-contamination
/ˌkrɔːs kənˌtæmɪˈneɪʃn/
Noun
Cross-infection
/ˈkrɔːs ɪnfekʃn/
Noun
Cross-reaction
/ˈkrɔsriˈækʃən/
Noun
Cross-reactivity
/ˌkrɔsˌriækˈtɪvɪti/
Noun
Crossbred
/ˈkrɔːs bred/
Noun & Adjective
Crossbreed
/ˈkrɒsˌbriːd/
Noun & Verb
Crow
/krəʊ/
Noun & Verb
Crucial
/ˈkruʃəl/
Adjective
‹
1
2
...
214
215
216
...
988
989
›