Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
244857
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Phytase matrix
/ˈfʌɪteɪz ˈmeɪtrɪks/
Noun
Phytate
/ˈfʌɪteɪt/
Noun
Phytic acid
/ˈfaitɪk ˈæsɪd/
Noun
Phyto-
/ˈfaɪtoʊ/
Prefix
Phytochemical
/ˌfʌɪtəʊˈkɛmɪkl/
Noun & Adjective
Phytochemistry
/ˌfʌɪtəʊˈkɛmɪstri/
Noun
Phytoestrogen
/ˌfaɪtəʊˈiːstrədʒən/
Noun
Phytogenic
/ˌfʌɪtəʊˈdʒɛnɪk/
Adjective
Phytogenic feed additive
/ˌfʌɪtəʊˈdʒɛnɪk fiːdˈædətɪv/
Noun
‹
1
2
...
702
703
704
...
988
989
›