Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
232240
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Pleurae
/ˈplʊəriː/
Noun
Pleural
/ˈplʊərəl/
Adjective
Pleural cavity
/ˈplʊərəl ˈkævəti/
Noun
Pleurisy
/ˈplʊərəsi/
Noun
Pleuritic
/plʊəˈrɪtɪk/
Adjective
Pleuritis
/plʊəˈrʌɪtɪs/
Noun
Pleuroperitoneum
/ˌplʊərə(ʊ)ˌpɛrɪtəˈniːəm/
Noun
Pleuropneumonia
/ˌplʊərə(ʊ)njuːˈməʊnɪə/
Noun
Plexus
/ˈplɛksəs/
Noun
‹
1
2
...
712
713
714
...
988
989
›