Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
211831
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Pre-starter
/priːˈstɑːrtər/
Noun
Pre-starter diet
/priːˈstɑːrtər ˈdaɪət/
Noun
Pre-starter feed
/priːˈstɑːrtər fiːd/
Noun
Pre-weaning mortality
/priː'wi:nɪŋ mɔːˈtalɪti/
Noun
Preanesthetic
/priˌænəsˈθɛtɪk/
Noun & Adjective
Prebiotic
/ˌpriːbʌɪˈɒtɪk/
Noun
Precaution
/prɪˈkɔːʃn/
Noun
Prececal
/prɪˈsiːkəl/
Adjective
Precipitate
/prɪˈsɪpɪteɪt/
Noun & Verb
‹
1
2
...
728
729
730
...
988
989
›