Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
205327
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Protectant
/prəˈtɛktənt/
Noun
Protection
/prəˈtekʃn/
Noun
Protective immunity
/prəˈtektɪv ɪˈmjuːnəti/
Noun
Protein
/ˈprəʊtiːn/
Noun
Protein kinase
/ˈproʊtiːn ˈkaɪneɪz/
Noun
Proteinogenic
/ˌproʊtinəˈdʒɛnɪk/
Adjective
Proteinuria
/ˌprəʊtɪˈnjʊərɪə/
Noun
Proteoglycan
/ˌprəʊtɪə(ʊ)ˈɡlʌɪkan/
Noun
Proteolysis
/ˌprəʊtɪˈɒlɪsɪs/
Noun
‹
1
2
...
746
747
748
...
988
989
›