Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
204760
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Proteolytic
/ˌprəʊtɪəˈlɪtɪk/
Adjective
Proteolytic enzyme
/ˌprəʊtɪəˈlɪtɪk ˈenzaɪm/
Noun
Proteome
/ˈprəʊtɪəʊm/
Noun
Proteomics
/ˌprəʊtɪˈɒmɪks/
Noun
Prothrombin
/ˌprəʊˈθrɒmbɪn/
Noun
Prothrombin time (PT)
/ˌprəʊˈθrɒmbɪn taɪm/
Noun
Protist
/ˈproʊtɪst/
Noun
Protocol
/ˈprəʊtəkɒl/
Noun
Protonymph
/ˈproʊtəˌnɪmf/
Noun
‹
1
2
...
747
748
749
...
988
989
›