Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
177497
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Rh negative (Rh-)
/ˈɑrˈeɪtʃ ˈnɛgətɪv/
Noun
Rh positive (Rh+)
/ˈɑrˈeɪtʃ ˈpɒzɪtɪv/
Adjective
Rhabdovirus
/ˈræbdoʊˌvaɪrəs/
Noun
Rhesus (Rh) factor
/ˈri səs ˈfæktər/
Noun
Rheumatic
/ruːˈmatɪk/
Noun & Verb
Rheumatism
/ˈruːmətɪzəm/
Noun
Rheumatoid
/ˌruːmətɔɪd/
Adjective
Rheumatoid arthritis
/ˌruːmətɔɪd ɑːˈθraɪtɪs/
Noun
Rhinarium
/rʌɪˈnɛərɪəm/
Noun
‹
1
2
...
791
792
793
...
988
989
›