Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
177434
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Rhinitis
/raɪˈnaɪtɪs/
Noun
Rhinoscopy
/raɪˈnɒskəpɪ/
Noun
Rhinosinusitis
/ˌraɪnoʊˌsaɪnəˈsaɪtɪs/
Noun
Rhinotracheitis
/ˌrʌɪnə(ʊ)treɪkɪˈʌɪtɪs/
Noun
Rhinovirus
Rhipicephalus sanguineus
/rɪpɪˈsɛfələs sæŋˈɡwɪniəs/
Noun
Rhombencephalon
/ˌrɒmbɛnˈsɛfəlɒn/
Noun
Rhythm
/ˈrɪðəm/
Noun
Rhythmic
/ˈrɪðmɪk/
Adjective
‹
1
2
...
792
793
794
...
988
989
›