Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
175680
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Route
/ruːt/
Noun
Route of administration
/ruːt əv ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/
Noun
Royal jelly
/ˌrɔɪəl ˈdʒeli/
Noun
Rubricyte
/ˈruːbrɪˌsaɪt/
Noun
Rudiment
/ˈrudəmənt/
Noun
Ruff
/rʌf/
Noun
Ruffled feather
/ˈrʌfld ˈfeðə(r)/
Noun
Rule
/ruːl/
Noun & Verb
Rumen
/ˈruːmɛn/
Noun
‹
1
2
...
799
800
801
...
988
989
›