Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
175901
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Rotten
/ˈrɒtn/
Adjective
Rottweiler
/ˈrɒtˌwaɪlər/
Noun
Rough
/rʌf/
Adjective
Rough endoplasmic reticulum (RER)
/rʌf ˈɛndoʊˌplæzmɪk rəˈtɪkjələm/
Noun
Roughage
/ˈrʌfɪdʒ/
Noun
Round
/raʊnd/
Noun
Round cell
/raʊnd sel/
Noun
Round table
/ˌraʊnd ˈteɪbl/
Noun
Roundworm
/ˈraʊndwɜːm/
Noun
‹
1
2
...
798
799
800
...
988
989
›