Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
171780
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Segmental
/sɛgˈmɛntl/
Adjective
Segmentation
/ˌsɛgmənˈteɪʃən/
Noun
Segmented neutrophil
/ˈsɛg məntɪd ˈnjuːtrəfɪl/
Noun
Segregate
/ˈsɛgrɪˌgeɪt/
Verb
Segregation
/ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃn/
Noun
Seizure
/ˈsiːʒə/
Noun
Selamectin
/sələˈmɛktɪn/
Noun
Selection
/sɪˈlɛkʃn/
Noun
Selenium (Se)
/sɪˈliːnɪəm/
Noun
‹
1
2
...
817
818
819
...
988
989
›