Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
171659
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Semen
/ˈsiːmən/
Noun
Semen catheter cutter
/ˈsiːmən ˈkæθətə(r) ˈkʌtə(r)/
Noun
Semen extender
/ˈsiːmən ɪkˈstɛndə/
Noun
Semen storage tank
/ˈsiːmən ˈstɔːrɪdʒ tæŋk/
Noun
Semen straw
/ˈsiːmən strɔː/
Noun
Semi-
/ˈsɛmi/
Prefix
Semi-fluid
/sɛmɪˈfluːɪd/
Noun & Adjective
Semi-intensive system
/ˈsemiɪnˈtensɪv ˈsɪstəm/
Noun
Semi-lunar valve
/ˌsɛmɪˈluːnə ˈvælv/
Noun
‹
1
2
...
818
819
820
...
988
989
›