Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
169295
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Simplify
/ˈsɪmpləˌfaɪ/
Verb
Simulate
/ˈsɪmjʊleɪt/
Verb
Simulation
/ˌsɪmjʊˈleɪʃn/
Noun
Simulator
/ˈsɪmjəleɪtər/
Noun
Single pneumonia
/ˈsɪŋɡl njuːˈməʊniə/
Noun
Single-cell protein
/ˌsɪŋɡəlˈsɛld ˈprəʊtiːn/
Noun
Single-celled
/ˌsɪŋɡəlˈsɛld/
Adjective
Single-celled organism
/ˌsɪŋɡəlˈsɛld ˈɔːɡənɪzəm/
Noun
Single-chambered stomach
/ˈsɪŋɡl ˈtʃeɪmbəd ˈstʌmək/
Noun
‹
1
2
...
834
835
836
...
988
989
›