Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
168407
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Sole
/soʊl/
Noun
Solid
/ˈsɒlɪd/
Noun & Adjective
Solid feed
/ˈsɒlɪd fi:d/
Noun
Solid waste
/ˈsɒlɪd weɪst/
Noun
Solubility
/ˌsɒljuˈbɪləti/
Noun
Soluble
/ˈsɒljəbl/
Adjective
Soluble protein
/ˈsɒljəbl ˈprəʊtiːn/
Noun
Solute
/ˈsɒljuːt/
Noun
Solution
/səˈluːʃn/
Noun
‹
1
2
...
841
842
843
...
988
989
›