Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
168538
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Soak
/səʊk/
Noun & Verb
Socket
/ˈsɒkɪt/
Noun
Sodium (Na)
/ˈsəʊdɪəm/
Noun
Sodium chloride (NaCl)
/ˌsəʊdiəm ˈklɔːraɪd/
Noun
Soft palate
/sɒft ˈpælət/
Noun
Soft tissue
/sɒft ˈtɪʃuː/
Noun
Soft tissue surgery
/sɒft ˈtɪʃuː ˈsɜːdʒəri/
Noun
Soil
/sɔɪl/
Noun
Soilage
/ˈsɔɪlɪdʒ/
Noun
‹
1
2
...
840
841
842
...
988
989
›