Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
167884
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Special
/ˈspɛʃəl/
Adjective
Specialist
/ˈspeʃəlɪst/
Noun
Species
/ˈspiːʃiːz/
Noun
Specific
/spɪˈsɪfɪk/
Noun & Adjective
Specific antigen
/spɪˈsɪfɪk ˈæntɪdʒən/
Noun
Specific dynamic action (SDA)
/spɪˈsɪfɪk daɪˈnæmɪk ˈækʃən/
Noun
Specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/
Noun
Specificity
/ˌspɛsəˈfɪsɪti/
Noun
Specimen
/ˈspesɪmən/
Noun
‹
1
2
...
845
846
847
...
988
989
›