Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
167110
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Splenectomy
/splɪˈnɛktəmi/
Noun
Splenic
/ˈspliːnɪk/
Adjective
Splenic infarction
/ˈspliːnɪk ɪnˈfɑːkʃn/
Noun
Splenomegaly
/ˌspliːnə(ʊ)ˈmɛɡ(ə)li/
Noun
Split
/splɪt/
Verb
Spoilage
/ˈspɔɪlɪdʒ/
Noun
Spongiform encephalopathy
/ˈspʌndʒɪfɔːm ɛnˌsɛfəˈlɒpəθi/
Noun
Sponginess
/ˈspʌndʒinəs/
Noun
Spongy
/ˈspʌndʒi/
Adjective
‹
1
2
...
851
852
853
...
988
989
›