Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
167024
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Spongy bone
/ˈspʌndʒi boʊn/
Noun
Spontaneous
/spɒnˈteɪniəs/
Adjective
Sporadic
/spəˈrædɪk/
Adjective
Sporangia
/spəˈrandʒɪə/
Noun
Sporangium
/spəˈran(d)ʒɪəm/
Noun
Spore
/spɔː(r)/
Noun
Spore-forming bacteria
/spɔː(r) ˈfɔːmɪŋ bækˈtɪəriə/
Noun
Sporoblast
/ˈspɒrəʊˌblɑːst/
Noun
Sporocyst
/ˈspɔrəˌsɪst/
Noun
‹
1
2
...
852
853
854
...
988
989
›