Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
165082
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Superovulate
/ˌsupərˈɒvjəˌleɪt/
Verb
Superovulation
/ˌsupərˌɑvjəˈleɪʃən/
Noun
Supervisor
/ˈsuːpərvaɪzər/
Noun
Supplement
/ˈsʌplɪmənt/
Noun & Verb
Supplementary
/ˌsʌplɪˈmentri/
Adjective
Supplementary feeding
/ˌsʌplɪˈmentri ˈfiːdɪŋ/
Noun
Supplementation
/ˌsʌplɪmenˈteɪʃn/
Noun
Supply
/səˈplaɪ/
Noun & Verb
Supply chain
/səˈplaɪ tʃeɪn/
Noun
‹
1
2
...
876
877
878
...
988
989
›