Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
164791
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
Noun
Sustainable
/səˈsteɪnəbl/
Adjective
Sustainable agriculture
/səˈsteɪnəbl ˈæɡrɪkʌltʃə(r)/
Noun
Sustenance
/ˈsʌstɪnəns/
Noun
Suture
/ˈsuːtʃə(r)/
Noun & Verb
Swab
/swɒb/
Noun & Verb
Swallow
/ˈswɒləʊ/
Noun & Verb
Swamp buffalo
/swɒmp ˈbʌfələʊ/
Noun
Swan
/swɒn/
Noun
‹
1
2
...
880
881
882
...
988
989
›