Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
164709
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Sweat
/swet/
Noun & Verb
Sweat gland
/swet ɡlænd/
Noun
Sweet potato (Ipomaea batatas, Lam.)
/ˌswiːt pəˈteɪtəʊ/
Noun
Sweetened condensed milk
/ˈswiːtnd kənˈdenst mɪlk/
Noun
Sweetener
/ˈswitnər/
Noun
Swell
/swɛl/
Verb
Swelling
/ˈswelɪŋ/
Noun
Swine
/swaɪn/
Noun
Swine dysentery (SD)
/swaɪn ˈdɪsəntri/
Noun
‹
1
2
...
881
882
883
...
988
989
›