Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
164555
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Symmetric dimethylarginine (SDMA)
/sɪˈmɛtrɪk ˌdaɪˌmɛθɪlˈɑːrdʒɪniːn/
Noun
Symmetrical
/sɪˈmetrɪkl/
Adjective
Symmetry
/ˈsɪmətri/
Noun
Sympathetic nerve
/ˌsɪmpəˈθetɪk nɜːv/
Noun
Sympathetic nervous system (SNS)
/ˌsɪmpəˈθetɪk ˈnɜːvəs sɪstəm/
Noun
Sympathomimetic
/ˌsɪmpəθoʊmɪˈmɛtɪk/
Noun & Adjective
Sympatric
/sɪmˈpæ trɪk/
Adjective
Symphyses
/ˈsɪmfɪsiːz/
Noun
Symphysis
/ˈsɪmfɪsɪs/
Noun
‹
1
2
...
883
884
885
...
988
989
›