Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162652
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Troponin I (TnI)
/ˌtroʊpəˈnɪn aɪ/
Noun
Troponin T (TnT)
/ˌtroʊpəˈnɪn tiː/
Noun
Trotter
/ˈtrɒtər/
Noun
Trough
/trɒf/
Noun
True digestibility
/truː daɪˈdʒestəˈbɪləti/
Noun
True protein (TP)
/truː ˈprəʊtiːn/
Noun
True rib
/truː rɪb/
Noun
True stomach
/truː ˈstʌmək/
Noun
Trunk
/trʌŋk/
Noun
‹
1
2
...
925
926
927
...
988
989
›