Responsive image

Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""

Thuật ngữ Phiên âm Từ loại
Troponin I (TnI) /ˌtroʊpəˈnɪn aɪ/ Noun
Troponin T (TnT) /ˌtroʊpəˈnɪn tiː/ Noun
Trotter /ˈtrɒtər/ Noun
Trough /trɒf/ Noun
True digestibility /truː daɪˈdʒestəˈbɪləti/ Noun
True protein (TP) /truː ˈprəʊtiːn/ Noun
True rib /truː rɪb/ Noun
True stomach /truː ˈstʌmək/ Noun
Trunk /trʌŋk/ Noun