Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161952
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Water hyacinth (Eichhornia crassipes)
/ˈwɔːtə ˈhaɪəsɪnθ/
Noun
Water-holding capacity (WHC)
/ˈwɔːtə(r) ˈhəʊldɪŋ kəˈpæsəti/
Noun
Water-soluble
/ˈwɔːtə(r)ˈsɒljəbl/
Adjective
Water-soluble carbohydrates (WSC)
/ˌwɔːtə ˈsɒljəbl ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
Noun
Water-soluble vitamins
/ˌwɔːtə ˈsɒljəbl ˈvɪtəmɪnz/
Noun
Waterbath
/'wɔ:tə bɑ:θ/
Noun
Waterbath stunning
/'wɔ:tə bɑ:θ ˈstʌnɪŋ/
Noun
Waterbird
/ˈwɔːtəbəːd/
Noun
Waterer
/ˈwɔːt(ə)rə/
Noun
‹
1
2
...
967
968
969
...
988
989
›