Phiên âm: /dɪˈveləpmənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương
Nghĩa tiếng Anh:
The process of developing or being developed.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: