Phiên âm: /fɔːˈmeɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự hình thành, sự thành lập
Nghĩa tiếng Anh:
The action of forming or process of being formed.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: