Responsive image

Commercial stock

Phát âm

Phiên âm: /kəˈmɜːʃl stɑːk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Đàn thương phẩm là đàn vật nuôi được sinh ra từ đàn giống cấp bố mẹ hoặc từ đàn nhân giống.

Nghĩa tiếng Anh:
Commercial stock means a stock of domesticated animals descended from parental stock or breeding stock.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: