Phiên âm: /əˈrɪdʒɪneɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Bắt đầu, khởi đầu, bắt nguồn từ; phát minh, sáng chế, tạo ra
Nghĩa tiếng Anh:
Have a specified beginning; Create or initiate (something).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: