Responsive image

Origin

Phát âm

Phiên âm: /ˈɒrɪdʒɪn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên

Nghĩa tiếng Anh:
The point or place where something begins, arises, or is derived.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: