Responsive image

Incision

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈsɪʒ(ə)n/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự rạch; vết rạch, đường rạch

Nghĩa tiếng Anh:
A surgical cut made in skin or flesh.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: