Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
177254
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Rhythmical
/ˈrɪðmɪkəl/
Adjective
Rib
/rɪb/
Noun
Rib-eye
/ˈrɪb aɪ/
Noun
Rib-eye steak
/ˈrɪb aɪ steɪk/
Noun
Ribcage
/ˈrɪbkeɪdʒ/
Noun
Ribeye area
/ˈrɪb aɪ ˈeəriə/
Noun
Riblet
/ˈrɪblɪt/
Noun
Riboflavin
/ˌrʌɪbə(ʊ)ˈfleɪvɪn/
Noun
Ribonuclease (RNase)
/ˌrʌɪbə(ʊ)ˈnjuːklɪeɪz/
Noun
‹
1
2
...
793
794
795
...
988
989
›