Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
176998
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Ribonucleic acid (RNA)
/ˌraɪbəʊnjuːˈkliːɪk ˈæsɪd ɑːrɛnˈeɪ/
Noun
Ribose
/ˈrʌɪbəʊz/
Noun
Ribosomal
/ˈraɪbəˈsəʊməl/
Adjective
Ribosome
/ˈrʌɪbə(ʊ)səʊm/
Noun
Rice
/rʌɪs/
Noun
Rice bran
/raɪs bræn/
Noun
Rice straw
/raɪs strɔː/
Noun
Rich energy feed ingredients
/rɪtʃ ˈenədʒi fi:d ɪnˈɡriːdiənts/
Noun
Rich mineral feed ingredients
/rɪtʃ ˈmɪnərəl fi:d ɪnˈɡriːdiənts/
Noun
‹
1
2
...
794
795
796
...
988
989
›