Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
176743
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Rich protein feed ingredients
/rɪtʃ ˈprəʊtiːn fi:d ɪnˈɡriːdiənts/
Noun
Rickets
/ˈrɪkɪts/
Noun
Rickettsia
/rɪˈkɛtsiə/
Noun
Rigidity
/rɪˈdʒɪdəti/
Noun
Rigor mortis
/ˌrɪɡə ˈmɔːtɪs/
Noun
Rima glottidis
/ˈraɪmə ˈɡlɒtɪdɪs/
Noun
Ringer's solution
/ˈrɪŋəz səˈluːʃn/
Noun
Rise
/raɪz/
Noun & Verb
Risk
/rɪsk/
Noun
‹
1
2
...
795
796
797
...
988
989
›