Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
168652
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Smear
/smɪə/
Noun
Smell
/smel/
Noun & Verb
Smooth endoplasmic reticulum (SER)
/smuːð ˌɛndoʊˈplæzmɪk rɪˈtɪkjʊləm/
Noun
Smooth muscle
/smuːð ˈmʌsl/
Noun
Snake
/sneɪk/
Noun
Sneeze
/sniːz/
Noun & Verb
Sniff
/snɪf/
Noun & Verb
Sniffer dog
/ˈsnɪfə dɒɡ/
Noun
Snout
/snaʊt/
Noun
‹
1
2
...
839
840
841
...
988
989
›