Responsive image

Picnic

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɪknɪk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thịt vai heo

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Picnic ham (n). A shoulder of pork with much of the butt removed.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: