Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277982
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Farming
/ˈfɑːmɪŋ/
Noun
Farming household
/ˈfɑːmɪŋ ˈhaʊs(h)əʊld/
Noun
Farming stock
/ˈfɑːmɪŋ stɒk/
Noun
Farmyard
/ˈfɑːmjɑːd/
Noun
Farrow
/ˈfærəʊ/
Noun & Verb
Farrow-to-finish
/ˈfærəʊ tə ˈfɪnɪʃ/
Adjective
Farrow-to-wean
/ˈfærəʊ tə wiːn/
Noun
Farrowing
/ˈfærəʊɪŋ/
Noun
Farrowing crate
/ˈfærəʊɪŋ kreɪt/
Noun
‹
1
2
...
334
335
336
...
988
989
›