Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278045
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Farrowing duration
/ˈfærəʊɪŋ djuˈreɪʃn/
Noun
Farrowing fever (MMA)
/ˈfærəʊɪŋ ˈfiːvər/
Noun
Farrowing interval
/ˈfærəʊɪŋ ˈɪntəvl/
Noun
Farrowing rate
/ˈfærəʊɪŋ reɪt/
Noun
Farrowing sow
/ˈfærəʊɪŋ səʊ/
Noun
Fascia
/ˈfeɪʃ(ɪ)ə/
Noun
Fasciae
/ˈfeɪʃɪiː/
Noun
Fascicle
/ˈfasɪkl/
Noun
Fasciola
/fæsiːˈoʊlə/
Noun
‹
1
2
...
335
336
337
...
988
989
›