Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278068
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fasciola gigantica
/fæsiːˈoʊlə ʤɪˈgæntɪkə/
Noun
Fasciola hepatica
/fæˈsiːələ hɪˈpætɪkə/
Noun
Fasciolae
/fæsiˈoʊli/
Noun
Fascioliasis
/ˌfæsɪəʊˈlaɪəsɪs/
Noun
Fasciolosis
/ˌfæsiːoʊˈloʊsɪs/
Noun
Fasting
/ˈfæstɪŋ/
Noun
Fat
/fæt/
Noun & Adjective
Fat accumulation
/fæt əˌkjuːmjəˈleɪʃn/
Noun
Fat deposit
/fæt dɪˈpɒzɪt/
Noun
‹
1
2
...
336
337
338
...
988
989
›