Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278081
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fat-soluble
/fæt ˈsɒljəbl/
Adjective
Fat-soluble vitamins
/fæt ˈsɒljəbl ˈvɪtəmɪnz/
Noun
Fatal
/ˈfeɪtl/
Adjective
Fate
/feɪt/
Noun
Fatigue
/fəˈtig/
Noun
Fatten
/ˈfætn/
Verb
Fattening
/ˈfætənɪŋ/
Noun
Fatty
/ˈfæti/
Adjective
Fatty acid
/ˌfæti ˈæsɪd/
Noun
‹
1
2
...
337
338
339
...
988
989
›